🎉 FIND SOMEONE WHO… — DISCOVER HIDDEN TALENTS!
SAT 1500+ Club · Activity A01 · Connect & Warm-up · 10–15 phút · Phù hợp nhóm 10–20 học sinh
English speakingMathematical thinkingHidden talentsStudent-led
1. Danh sách 24 khả năng để học sinh lựa chọn
Volunteer phát danh sách này cho học sinh đọc trước khi trò chơi bắt đầu. Mỗi em có thể đánh dấu “I CAN DO IT!” (mình làm được) hoặc “I WANT TO TRY!” (mình muốn thử).
A. English Superpowers — Siêu năng lực tiếng Anh
| Mã | I can… | Khả năng |
|---|---|---|
| E01 | Speak English for 60 seconds without stopping. | Nói tiếng Anh liên tục 60 giây về một chủ đề. |
| E02 | Say an English tongue twister three times quickly. | Đọc nhanh một câu líu lưỡi tiếng Anh 3 lần. |
| E03 | Explain a math concept in English. | Giải thích một khái niệm Toán bằng tiếng Anh. |
| E04 | Tell a funny joke in English. | Kể một câu chuyện cười bằng tiếng Anh. |
| E05 | Sing part of an English song. | Hát một đoạn bài hát tiếng Anh. |
| E06 | Describe an object in English without naming it. | Mô tả đồ vật bằng tiếng Anh để người khác đoán. |
| E07 | Imitate an English-speaking character. | Bắt chước giọng hoặc cách nói của một nhân vật. |
| E08 | Tell a short story using five random English words. | Kể chuyện với 5 từ tiếng Anh bất kỳ. |
B. Math Superpowers — Siêu năng lực Toán học
| Mã | I can… | Khả năng |
|---|---|---|
| M01 | Multiply two two-digit numbers mentally. | Nhân nhẩm hai số có hai chữ số. |
| M02 | Calculate the day of the week for a given date. | Tính thứ trong tuần từ một ngày cho trước. |
| M03 | Find the square of a two-digit number mentally. | Bình phương nhẩm một số có hai chữ số. |
| M04 | Explain a math problem in two different ways. | Giải thích một bài Toán bằng hai cách. |
| M05 | Solve a tricky logic puzzle. | Giải câu đố logic bất ngờ. |
| M06 | Spot a hidden mistake in a math solution. | Phát hiện lỗi tinh vi trong lời giải. |
| M07 | Create a math puzzle that surprises everyone. | Sáng tạo câu đố Toán khiến mọi người bất ngờ. |
| M08 | Predict the result of a number trick. | Biểu diễn một màn ảo thuật với các con số. |
C. Hidden Talents — Tài lẻ bất ngờ
| Mã | I can… | Khả năng |
|---|---|---|
| T01 | Solve a Rubik's Cube in under one minute. | Giải Rubik dưới 1 phút. |
| T02 | Draw a recognizable portrait in 60 seconds. | Vẽ chân dung trong 60 giây. |
| T03 | Perform a simple magic trick. | Biểu diễn một trò ảo thuật. |
| T04 | Do a beatbox performance. | Biểu diễn beatbox. |
| T05 | Remember 10 random words in one minute. | Ghi nhớ 10 từ bất kỳ trong 1 phút. |
| T06 | Write or draw with both hands at the same time. | Viết hoặc vẽ bằng hai tay cùng lúc. |
| T07 | Imitate a famous character or celebrity. | Bắt chước một nhân vật nổi tiếng. |
| T08 | Show a surprising talent nobody knows about. | Biểu diễn một tài năng bí mật. |
2. Học sinh tự nhận diện khả năng trước khi chơi
Cho học sinh 2 phút đọc danh sách và tự đánh dấu. Có thể lựa chọn nhiều khả năng ở cả ba nhóm. Không cần chứng minh ngay, không cần ai cũng có tài lẻ đặc biệt. Học sinh được quyền không chọn và không biểu diễn.
- I CAN DO IT! — Mình có thể thực hiện.
- I WANT TO TRY! — Mình muốn thử nhưng chưa chắc.
- Không đánh dấu — Chưa muốn thử hoặc chưa sẵn sàng chia sẻ.
3. Cách tổ chức trong 15 phút
Học sinh đọc 24 khả năng và đánh dấu những điều mình có thể thực hiện. Volunteer nhắc: “Everyone has something special. You don't need to be perfect!”
Học sinh đứng dậy, hỏi các bạn về khả năng đã chọn và ghi tên người mình tìm được. Mục tiêu là tìm ít nhất 3 người với 3 khả năng khác nhau, ưu tiên đủ English, Math và Hidden Talents.
“Can you do M01? Can you multiply two-digit numbers in your head?”
“Yes, I can!”
“Really? Can you show us later?”
Volunteer mời 3–4 bạn tự nguyện biểu diễn. Ví dụ: nhân nhẩm 47 × 63, đọc tongue twister, giải Rubik, biểu diễn ảo thuật hoặc kể chuyện tiếng Anh. Mỗi màn kết thúc bằng tiếng hô “WOW!” và tràng pháo tay.
Mời vài học sinh trả lời:
“Who surprised you the most today, and why?”
“I discovered that my friend can …!”
Khép lại bằng việc ghi nhận sự đa dạng về khả năng của các thành viên.
4. Phiếu tìm kiếm tài năng (mẫu)
Học sinh có thể ghi tên và mã khả năng vào phiếu đơn giản sau. Không bắt buộc phải hoàn thành đủ ba nhóm mới được tham gia WOW SHOW.
🔎 MY TALENT DISCOVERY CARD
Name: ........................................................
| Category | Friend's name | Talent code / Discovery |
|---|---|---|
| English | ........................ | ........................ |
| Math | ........................ | ........................ |
| Hidden Talent | ........................ | ........................ |
My biggest WOW moment: .....................................................................
5. Quy tắc để trò chơi vui mà không gây áp lực
- Tự nguyện: học sinh tự chọn khả năng và có quyền từ chối biểu diễn.
- Không xếp hạng tài năng: không công bố ai giỏi nhất hay ai có ít khả năng nhất.
- Khuyến khích giao tiếp tiếng Anh: chấp nhận câu đơn giản, hỗ trợ khi bí từ và không chê phát âm.
- Đa dạng màn biểu diễn: không chỉ chọn các bạn giỏi Toán hoặc tiếng Anh.
- Tôn trọng riêng tư: chỉ ghi tên và chia sẻ tài năng khi bạn đó đồng ý.
- Không ép biểu diễn: nếu ít người xung phong, volunteer làm mẫu một thử thách vui.
6. Phát triển thành Talent Wall của câu lạc bộ
Sau buổi sinh hoạt, có thể tạo bảng “SAT 1500+ CLUB — OUR HIDDEN SUPERPOWERS” (chỉ ghi thông tin được các thành viên đồng ý chia sẻ).
| Member | English Superpower | Math Superpower | Hidden Talent |
|---|---|---|---|
| Student A | Tongue twister | Mental calculation | Rubik |
| Student B | Storytelling | Logic puzzles | Drawing |
| Student C | English singing | Number magic | Beatbox |
Talent Wall không phải bảng xếp hạng. Nó giúp nhóm trưởng tìm volunteer phù hợp: người giỏi kể chuyện có thể dẫn warm-up, người thích câu đố chuẩn bị Math Mystery, người thích tiếng Anh tổ chức Describe It!
7. Activity Card A01 — Thông tin lưu vào Activity Bank
| Tên hoạt động | Find Someone Who… — Discover Hidden Talents! |
|---|---|
| Nhóm | Connect & Warm-up |
| Mục tiêu | Làm quen, giao tiếp tiếng Anh, khám phá khả năng của bạn bè và xây dựng sự tự tin. |
| Thời lượng | 10–15 phút (mẫu tổ chức trên là 15 phút; nếu chỉ có 10 phút, rút ngắn WOW SHOW và phần chia sẻ). |
| Quy mô | 10–20 học sinh; có thể chia nhóm nhỏ nếu đông hơn. |
| Chuẩn bị | Danh sách 24 khả năng, phiếu tìm kiếm, bút, đồng hồ đếm ngược, không gian di chuyển. |
| Phụ trách | 1 volunteer dẫn chương trình, 1 volunteer hỗ trợ. |
| Kết quả mong đợi | Mỗi học sinh trò chuyện với ít nhất 3 bạn và khám phá những khả năng thú vị. |
| Đánh giá | Không chấm điểm năng lực; chú trọng sự tham gia tự nguyện, không khí tích cực và sự kết nối. |
SAT 1500+ Club · Student-led · Teacher-supported · Learning-centered
Bình luận
Để lại bình luận
Chia sẻ suy nghĩ, câu hỏi hoặc quan điểm về bài viết này.