Thi cử từ lâu được xem là thước đo năng lực học sinh. Nhưng khi điểm số trở thành mục tiêu cuối cùng, liệu giáo dục có đang lệch hướng?
Thi cử có thực sự đo được năng lực học sinh?
Mở đầu: Thi cử – công cụ đo lường hay “trục xoay” của giáo dục?
Thi cử từ lâu được xem là thước đo năng lực học sinh. Nhưng khi điểm số trở thành mục tiêu cuối cùng, liệu giáo dục có đang lệch hướng? Bài viết phân tích bản chất của thi cử và những hệ quả âm thầm trong lớp học hiện nay.
Thi cử và điểm số là một trong những cơ chế lâu đời nhất của giáo dục hiện đại. Từ các kỳ thi khoa cử phương Đông cổ đại đến các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa ở phương Tây, con người luôn tìm cách định lượng năng lực học tập để phục vụ tuyển chọn, phân loại và quản lý xã hội. Tuy nhiên, khi thi cử không còn chỉ là phương tiện, mà trở thành mục đích, giáo dục có nguy cơ bị giản lược thành cuộc chạy đua điểm số.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh tri thức, hầu hết các quốc gia – dù Đông hay Tây – đều sử dụng thi cử như một trụ cột đánh giá học sinh. Điểm khác biệt không nằm ở việc có thi hay không, mà ở mức độ phụ thuộc, cách tổ chức, và cách các hệ thống giáo dục tự điều chỉnh để hạn chế tác động tiêu cực của thi cử.
I. Đánh giá bằng thi cử ở phương Tây: Chuẩn hóa nhưng không tuyệt đối
1. Anh và Pháp: Thi cử mang tính truyền thống – hàn lâm
Tại Anh, hệ thống GCSE và A-Level vẫn là công cụ đánh giá trung tâm ở bậc trung học. Điểm số từ các kỳ thi này có vai trò quyết định trong việc vào đại học, đặc biệt với các trường danh tiếng. Thi cử ở Anh mang đậm dấu ấn hàn lâm, đề cao năng lực lập luận, viết luận và tư duy phân tích. Tuy nhiên, chính điều đó cũng khiến hệ thống này bị chỉ trích là tạo áp lực tâm lý lớn và làm nảy sinh hiện tượng “dạy để thi”.
Pháp còn thể hiện rõ hơn truyền thống thi cử với kỳ thi Baccalauréat, một biểu tượng văn hóa giáo dục. “Le bac” không chỉ là kỳ thi tốt nghiệp mà còn là thước đo trí thức xã hội. Dù những năm gần đây Pháp đã đưa thêm đánh giá quá trình, thi cuối cấp vẫn chiếm trọng số lớn. Bất cập lớn nhất là tính “một lần quyết định” và sự căng thẳng kéo dài cho học sinh.
2. Đức: Thi cử quan trọng nhưng phân tán
Đức có hệ thống liên bang, mỗi bang (Länder) tổ chức giáo dục theo cách riêng. Kỳ thi Abitur là điều kiện vào đại học, nhưng điểm số không hoàn toàn dựa vào một bài thi duy nhất mà là kết quả tích lũy nhiều năm. So với Anh – Pháp, Đức ít tập trung hóa áp lực thi cử hơn, song vẫn duy trì vai trò mạnh của điểm số trong phân luồng giáo dục.
3. Mỹ: Thi cử tiêu chuẩn hóa nhưng đa dạng lối vào
Mỹ không có một kỳ thi quốc gia duy nhất. Học sinh được đánh giá qua điểm GPA, các bài thi chuẩn hóa (SAT/ACT), hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu. Trong nhiều thập niên, thi chuẩn hóa bị phê phán vì làm gia tăng bất bình đẳng xã hội. Điều đáng chú ý là nhiều đại học Mỹ gần đây chuyển sang chính sách test-optional, cho phép nộp hồ sơ không cần điểm SAT/ACT.
→ Nhận xét chung ở phương Tây:
Thi cử và điểm số vẫn quan trọng, nhưng hiếm khi là yếu tố duy nhất. Hệ thống cố gắng tạo “lối thoát” để giảm tính định mệnh của một kỳ thi.
II. Đánh giá bằng thi cử ở Đông Á: Thi cử như trục xoay xã hội
1. Trung Quốc: Thi cử là con đường công bằng – nhưng đầy áp lực
Gaokao (Cao khảo) là ví dụ điển hình của high-stakes testing. Một kỳ thi kéo dài vài ngày có thể quyết định toàn bộ con đường học vấn và cơ hội xã hội. Trong bối cảnh dân số đông và cạnh tranh khốc liệt, điểm số được coi là công cụ công bằng nhất. Tuy nhiên, hệ quả là áp lực tâm lý nặng nề, học lệch, học thêm tràn lan.
Trung Quốc nhận thức rõ hạn chế này và đã triển khai các chính sách giảm gánh nặng học thêm, tăng giáo dục toàn diện. Nhưng thực tế cho thấy: khi Gaokao vẫn tồn tại với vai trò quyết định, cải cách chỉ có thể làm “giảm đau”, không thể triệt tiêu áp lực.
2. Hàn Quốc: Thi cử gắn với địa vị xã hội
Kỳ thi Suneung không chỉ là vấn đề giáo dục mà là sự kiện quốc gia. Thi cử ở Hàn Quốc mang tính xã hội hóa cực cao: điểm số ảnh hưởng đến nghề nghiệp, thu nhập, thậm chí hôn nhân. Hệ thống hagwon (lò luyện thi) phát triển mạnh, phản ánh sự lệ thuộc sâu sắc vào thi cử.
Chính phủ Hàn Quốc đã thử nghiệm đa dạng hóa tuyển sinh, song điểm thi vẫn là “đồng tiền chung” của xã hội.
3. Nhật Bản: Thi cử nghiêm khắc nhưng có “vùng đệm”
Nhật Bản có các kỳ thi đầu vào khó, nhưng việc đánh giá học sinh trong trường lại chú trọng quá trình: chuyên cần, thái độ, trách nhiệm. Thi cử ở Nhật không hoàn toàn đồng nghĩa với “điểm số khô cứng”, mà gắn với đạo đức học tập và kỷ luật cá nhân.
4. Singapore: Thi cử mạnh nhưng được quản trị
Singapore là trường hợp đặc biệt: thi cử rất nghiêm ngặt, phân luồng sớm, nhưng nhà nước chủ động điều chỉnh thiết kế đánh giá. Việc bỏ xếp hạng PSLE, chuyển sang band năng lực cho thấy nỗ lực giảm so sánh điểm số thuần túy. Singapore không phủ nhận thi cử, mà tìm cách làm cho nó ít gây tổn thương hơn.
→ Nhận xét chung ở Đông Á:
Thi cử mang tính tập trung cao, áp lực xã hội lớn, và gắn chặt với cơ hội sống. Điều này khiến cải cách trở nên khó khăn hơn so với phương Tây.
III. Các quốc gia có nhận ra hạn chế của thi cử không? Và họ đã làm gì?
Câu trả lời là: Có – và rất rõ.
Hầu hết các quốc gia đều nhận ra rằng:
-
Thi cử dễ đo lường nhưng không đo hết năng lực
-
Điểm số thúc đẩy cạnh tranh nhưng làm nghèo trải nghiệm học tập
-
Áp lực thi cử ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần
Các biện pháp phổ biến:
-
Đa dạng hóa đánh giá: portfolio, dự án, đánh giá quá trình
-
Giảm trọng số của một kỳ thi duy nhất
-
Bỏ xếp hạng, giảm so sánh công khai
-
Đổi mới đề thi theo hướng tư duy – vận dụng
-
Mở nhiều lối vào đại học
Điểm khác biệt là:
-
Phương Tây làm điều này nhanh và mạnh hơn
-
Đông Á làm thận trọng và từng phần, do rào cản văn hóa – xã hội
IV. So sánh với Việt Nam: Nặng thi cử ở đâu, nhẹ ở đâu?
Việt Nam thường bị gắn nhãn “nặng thi cử”, nhưng nếu đặt trong bối cảnh toàn cầu, có thể thấy:
-
Việt Nam ít kỳ thi quyết định hơn Trung Quốc – Hàn Quốc
-
Kỳ thi tốt nghiệp THPT vừa để xét tốt nghiệp, vừa tuyển sinh, nhưng không phải con đường duy nhất
-
Đánh giá quá trình trong trường học vẫn tồn tại, dù còn hình thức
Vấn đề của Việt Nam không chỉ là thi nhiều hay ít, mà là:
-
Thi chưa thực sự đánh giá năng lực
-
Dạy học và kiểm tra chưa thống nhất triết lý
-
Điểm số vẫn được dùng như công cụ quản lý cứng nhắc
V. Cần làm gì để hạn chế mặt tiêu cực của thi cử?
-
Xác định lại vai trò của thi cử
→ Thi là công cụ hỗ trợ học tập, không phải mục tiêu cuối cùng. -
Giảm tính “định mệnh” của một kỳ thi
→ Nhiều lối đánh giá, nhiều cơ hội sửa sai. -
Đổi mới kiểm tra trong nhà trường
→ Đánh giá vì sự tiến bộ, không chỉ để xếp loại. -
Thay đổi văn hóa điểm số
→ Điểm là thông tin phản hồi, không phải nhãn dán giá trị con người. -
Đào tạo giáo viên về đánh giá năng lực
→ Nếu giáo viên không thay đổi, thi cử không thể đổi mới thực chất.
Kết luận
Thi cử và điểm số là thực tế không thể loại bỏ hoàn toàn trong giáo dục hiện đại. Vấn đề không nằm ở bản thân thi cử, mà ở cách xã hội đặt niềm tin tuyệt đối vào nó. Từ Đông sang Tây, các hệ thống giáo dục đều đang loay hoay tìm điểm cân bằng giữa đo lường – phát triển, giữa công bằng – nhân văn.
Một nền giáo dục tiến bộ không phải là nền giáo dục không có thi cử, mà là nền giáo dục không để thi cử làm tổn thương mục đích sâu xa của việc học: phát triển con người toàn diện.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét